Quản lý quyền nhân viên
| Sản phẩm | Số đơn | Số lượng | Doanh thu | Thu tiền mặt | Thu chuyển khoản | Tiền % bán hàng |
|---|
Tổng hợp thu nhập bằng tay
| STT | Nội dung thu | Tiền mặt | Chuyển khoản | Ngày thu |
|---|
Bảng liệt kê % bán hàng của từng sản phẩm
| Sản phẩm | % theo từng loại in | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| In nhanh | In offset | In ghép | In lụa | Không in | |
| Mã khách hàng | Số đơn hàng | Khách hàng | Tổng đơn | Đặt cọc | Đã thu | Còn nợ | Thao tác |
|---|
Tổng hợp công nợ theo khách hàng
| Mã khách hàng | Tên khách hàng | Số đơn còn nợ | Tổng giá trị đơn nợ | Đã thu | Còn nợ | Thao tác |
|---|
Tổng cộng thu chi
| STT | Tiền mặt | Chuyển khoản | Ghi chú |
|---|
Bảng chi
| Nhà cung cấp | Nội dung chi | Tiền mặt | Chuyển khoản | Ngày chi | Bảng kê chi tiết | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chưa chọn ảnh.
|
| Người nhập | STT | Nhà cung cấp | Nội dung chi | Tiền mặt | Chuyển khoản | Ngày chi | Bảng kê chi tiết | Thao tác |
|---|
Bảng thu
| Nội dung thu | Tiền mặt | Chuyển khoản | Ngày thu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| Người nhập | STT | Mã khách hàng | Đơn hàng | Thu tiền mặt | Thu chuyển khoản | Nội dung | Thao tác |
|---|
| STT | Mã khách hàng | Số đơn hàng | Tên khách hàng | Đã ghi nhận thu chuyển khoản nhưng chưa có trong sao kê | Nội dung | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa chạy đối soát. | ||||||
| STT | Sao kê chưa khớp |
|---|---|
| Chưa chạy đối soát. | |
| Mã khách hàng | Tiền mặt | Chuyển khoản | Ngày nạp | Lý do nạp | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
| Người nhập | STT | Mã khách hàng | Tiền mặt | Chuyển khoản | Ngày nạp | Lý do nạp | Tổng số dư | Thao tác |
|---|
Quản lý tài khoản nhân viên
Voucher còn hạn sử dụng.
| Họ tên | Username | Mật khẩu tài khoản hiện tại | Số điện thoại | Bộ phận | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| STT | Tên khách hàng | Số điện thoại | Tổng doanh thu | Cấp độ |
|---|
Quản lý danh mục sản phẩm
| Tên sản phẩm | Thao tác |
|---|
Đơn vị tính
| Tên đơn vị tính | Thao tác |
|---|
Loại in
| STT | Loại in | Thao tác |
|---|---|---|
| - |
| STT | Loại in | Thao tác |
|---|
Cấu hình % bán hàng
| Sản phẩm | % theo từng loại in | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| In nhanh | In offset | In ghép | In lụa | Không in | |
Cài đặt cấp độ khách hàng
| STT | Tên cấp độ | Giá trị tiền tương ứng cấp độ | Thao tác |
|---|
Quản lý mã khuyến mãi
| STT | Mã khuyến mãi | Trị giá | Còn được sử dụng | Chương trình | Số lần sử dụng | Số lần đã sử dụng | Đơn hàng sử dụng | Ngày hết hạn | Mã khách hàng | Thao tác |
|---|
Voucher đã hết hạn sử dụng.
| STT | Mã khuyến mãi | Trị giá | Còn được sử dụng | Chương trình | Số lần sử dụng | Số lần đã sử dụng | Đơn hàng sử dụng | Ngày hết hạn | Mã khách hàng | Thao tác |
|---|
Thông tin công ty
Nội dung không lưu vào LSSK
| STT | Nội dung không lưu vào LSSK | Thao tác |
|---|---|---|
| - |
| STT | Nội dung không lưu vào LSSK | Thao tác |
|---|
Nhà cung cấp
| STT | Tên công ty | Địa chỉ | Người liên hệ | Số điện thoại | Tên viết tắt công ty | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| - |
| STT | Tên công ty | Địa chỉ | Người liên hệ | Số điện thoại | Tên viết tắt công ty | Thao tác |
|---|
Quản lý thuê bao khách hàng
| STT | Mã công ty | Tên công ty | Trạng thái | Hết hạn | Gia hạn | Thao tác |
|---|
Tạo đơn hàng mới
Lịch sử sao kê thanh toán
| STT | Nội dung sao kê | Thao tác |
|---|---|---|
| Chưa có lịch sử sao kê thanh toán. | ||
Lịch sử sửa đơn hàng
| Ngày giờ | Người sửa | Nội dung cũ | Nội dung mới sửa |
|---|---|---|---|
| Chưa có lịch sử sửa đơn hàng. | |||
| Số đơn hàng | Tổng giá trị đơn hàng | Chi phí sản xuất lại | Lý do sản xuất lại |
|---|
| Số đơn hàng | Tổng giá trị đơn hàng | Số tiền hoàn lại | Lý do hoàn lại |
|---|
| Số đơn hàng | Thời gian | Người sửa | Nội dung cũ | Nội dung mới sửa |
|---|
Bảng chi tổng hợp
| STT | Tên viết tắt nhà cung cấp | Tổng số tiền mua hàng |
|---|
Bảng chi tiết từng nhà cung cấp
| Mã đơn | Khách hàng | Sản phẩm | Số lượng | Giá trị | Hạn giao | Trạng thái | Thao tác |
|---|